đoản kiếm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại vũ khí lạnh có lưỡi ngắn, thường dùng để đâm hoặc chém ở cự ly gần: "Đoản kiếm" chỉ một thanh kiếm có kích thước ngắn, dễ cầm và sử dụng linh hoạt trong các tình huống cận chiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong bảo tàng có trưng bày một thanh đoản kiếm cổ rất tinh xảo.
- Võ sĩ rút đoản kiếm ra để phòng thân khi bị tấn công bất ngờ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thanh đoản kiếm": cụm từ thường dùng để chỉ rõ một thanh kiếm ngắn cụ thể.
- Thanh đoản kiếm này được chế tác từ thế kỷ 18.
Biến thể và từ gần giống
- Đoản đao: dao ngắn, cũng là một loại binh khí ngắn.
- Đoản côn: gậy ngắn.
- Trường kiếm: kiếm dài, trái nghĩa với "đoản kiếm".
Từ đồng nghĩa
- Kiếm ngắn: cách gọi giải thích nghĩa của từ.
- Đoản binh: từ cổ, chỉ chung các loại binh khí ngắn.
Lưu ý
- Từ "đoản kiếm" chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, võ thuật, hoặc khi mô tả hiện vật cổ. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- dt. Gươm ngắn: thanh đoản kiếm.